Tra cứu Phật học
Thuật ngữ · Địa danh · Nhân vật · Thời điểm — bấm vào mỗi mục để xem trang chi tiết
📖 Thuật ngữ (17)
Bậc đã đoạn tận lậu hoặc (tham–sân–si); thắng tri mà không nghĩ tưởng.
Con đường tám nhánh dẫn đến giải thoát: chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
Người còn đang tu học (từ Dự lưu đến trước A-la-hán), đang đoạn trừ nghĩ tưởng.
Sự tỉnh giác, có mặt trọn vẹn với hiện tại một cách không phán xét.
Nguyên lý mọi sự vật phát sinh do các điều kiện (nhân duyên) tương tác; cái này có nên cái kia có.
Sự bất toại nguyện, khổ đau vốn có trong đời sống do tham ái và bám chấp.
Sự thấu hiểu trọn vẹn một pháp đến mức không còn nghĩ tưởng, chấp thủ.
Thao tác tâm cài thêm "tôi / của tôi" vào đối tượng sau khi tri giác; theo MN1 là gốc sinh chấp thủ và khổ.
Sự an tịnh tuyệt đối, chấm dứt tham–sân–si và luân hồi khổ.
Kẻ phàm phu chưa được nghe/hành pháp bậc Thánh; còn nghĩ tưởng và hoan hỷ với đối tượng.
Ít ham muốn và biết đủ — nếp sống giản dị giúp tâm an, giảm khổ.
Từ (mang lại an vui) và Bi (làm vơi khổ đau) cho chúng sinh — phẩm chất cốt lõi của người tu.
Bốn chân lý cao quý: Khổ, Tập (nguyên nhân khổ), Diệt (chấm dứt khổ), Đạo (con đường diệt khổ). Nền tảng giáo lý nhà Phật.
Bốn yếu tố lớn của sắc pháp: đất, nước, lửa, gió.
Sự nhận biết/gán nhãn đối tượng ("đất là đất"); một trong năm uẩn.
Không có một cái "tôi" thường hằng, độc lập. Mọi thứ do duyên hợp mà thành.
Mọi sự vật, hiện tượng đều luôn biến đổi, không cố định. Một trong ba đặc tướng của vạn pháp.
🗺️ Địa danh (2)
Khu rừng ở Ukkaṭṭhā, nơi diễn ra bài giảng MN1.
Thị trấn vùng Kosala, nơi Đức Phật thuyết MN1.
👤 Nhân vật (2)
Bậc Chánh Đẳng Giác, người thuyết MN1 tại Ukkaṭṭhā.
Danh hiệu Đức Phật tự xưng; trong MN1 là hạng thứ tư — đã liễu tri mọi pháp.
🕰️ Thời điểm (0)
Chưa có mục nào.