← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
Phàm phu (puthujjana)
Kẻ phàm phu chưa được nghe/hành pháp bậc Thánh; còn nghĩ tưởng và hoan hỷ với đối tượng.
Định nghĩa. Assutavā puthujjano — “phàm phu ít nghe”, người chưa thấy/thuần thục pháp bậc Thánh.
Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi puthujjana · Sanskrit pṛthagjana (पृथग्जन) · Hán 凡夫 / 異生 · English ordinary/uninstructed person (Bodhi).
Trong MN1. Hạng thứ nhất: tưởng tri rồi nghĩ tưởng, hoan hỷ → chưa liễu tri.
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral (Pāḷi + các bản dịch), Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.
📄 Xuất hiện trong bài
🔗 Liên quan