← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ

Niết-bàn (nibbāna)

Sự an tịnh tuyệt đối, chấm dứt tham–sân–si và luân hồi khổ.

Định nghĩa. Nibbāna — nghĩa đen “dập tắt” (ngọn lửa tham–sân–si); sự giải thoát tối hậu, vô vi.

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi nibbāna · Sanskrit nirvāṇa (निर्वाण) · Hán 涅槃 · English Nibbāna/extinguishment (Sujato dịch “extinguishment”).

Ghi chú từ MN1. Ngay cả Niết-bàn cũng có thể bị phàm phu biến thành đối tượng để nghĩ tưởng và chấp thủ — cảnh tỉnh: đừng bám vào cả khái niệm cao quý nhất.


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral (Pāḷi + các bản dịch), Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.

📄 Xuất hiện trong bài