← Tra cứu · 👤 Nhân vật

Như Lai (Tathāgata)

Danh hiệu Đức Phật tự xưng; trong MN1 là hạng thứ tư — đã liễu tri mọi pháp.

Nghĩa. Tathāgata — “bậc đã đến như vậy / đã đi như vậy” (nhiều cách chiết tự: tathā-āgata / tathā-gata).

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi/Sanskrit Tathāgata · Hán 如來 · English the Realized One (Sujato) / the Tathāgata (Bodhi).

Trong MN1. Hạng thứ tư: thắng tri trọn vẹn và thấy rõ “dục hỷ (nandī) là căn bản của khổ”.


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral (Pāḷi + các bản dịch), Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.

📄 Xuất hiện trong bài