Kinh điển 15/10/2026

MA171 — Phân Biệt Đại Nghiệp (Trung A-hàm 171, tương đương MN136)

Phân Biệt Đại Nghiệp — Trung A-hàm 171, bản Hán tạng tương đương MN136

Tóm tắt nhanh: 分別大業經 là bài Trung A-hàm 171 (Hán tạng), tương đương MN136 — Đại Kinh Nghiệp Phân Biệt của tạng Pāḷi. Nội dung trùng: cải chính lối nhìn nghiệp một chiều, phân tích bốn hạng người về nghiệp và cảnh tái sinh.

🔗 Song tạng: Bản Pāḷi tương đương — MN136 — Đại Kinh Nghiệp Phân Biệt.

Bối cảnh

Một thời Đức Phật trú tại Rājagaha (Hán: 王舍城), trong Trúc Lâm. Tôn giả Samiddhi đáp du sĩ Potaliputta một cách vội vàng; Ānanda bạch Phật, và Đức Phật giảng rộng về nghiệp.

Lời dạy: bốn hạng người về nghiệp

Trung A-hàm 171 — 分別大業經 (bản Hán)

「復次,有四種人,或有人無有似有,或有似無有,或無有似無有,或有似有。

"có bốn hạng người."

Hán: ma171/lzh/taisho (Taishō T26 no.171) · Việt (Tuệ Sỹ): ma171/vi/tue_sy
Bốn hạng người: nghiệp và cảnh giới tái sinh

Cùng MN136, bản Hán phân bốn hạng: làm ác→đọa; làm ác→sinh thiện thú; làm thiện→sinh thiện thú; làm thiện→đọa — do nghiệp khác trổ và tâm niệm lúc lâm chung. Thông điệp: chớ phán xét nghiệp quả một chiều.

Giải thích (biên soạn)

Bài kinh có mặt trong cả hai tạng (Pāḷi Nikāya & Hán Āgama) cho thấy đây là giáo lý chung cổ xưa. Điểm tinh tế: nghiệp quả đan xen qua nhiều đời và chịu ảnh hưởng của kiến giải/tâm niệm lúc lâm chung, nên quan sát đơn lẻ dễ dẫn tới kết luận sai.

Đối chiếu các tạng

  • Pāḷi (bản chính đối chiếu): MN136 — Mahākammavibhaṅga Sutta.
  • Hán tạng: bài này — Trung A-hàm 171 分別大業經 (Taishō T26 no.171).
  • Sanskrit: Mahākarmavibhaṅga (Lévi 1932).

Tra cứu trong bài

Nguồn tham khảo

📖 Nguồn / bản quyền: SuttaCentral — MA 171 分別大業經 (Taishō T26 no.171)