MA171 — Phân Biệt Đại Nghiệp (Trung A-hàm 171, tương đương MN136)
Tóm tắt nhanh: 分別大業經 là bài Trung A-hàm 171 (Hán tạng), tương đương MN136 — Đại Kinh Nghiệp Phân Biệt của tạng Pāḷi. Nội dung trùng: cải chính lối nhìn nghiệp một chiều, phân tích bốn hạng người về nghiệp và cảnh tái sinh.
🔗 Song tạng: Bản Pāḷi tương đương — MN136 — Đại Kinh Nghiệp Phân Biệt.
Bối cảnh
Một thời Đức Phật trú tại Rājagaha (Hán: 王舍城), trong Trúc Lâm. Tôn giả Samiddhi đáp du sĩ Potaliputta một cách vội vàng; Ānanda bạch Phật, và Đức Phật giảng rộng về nghiệp.
Lời dạy: bốn hạng người về nghiệp
「復次,有四種人,或有人無有似有,或有似無有,或無有似無有,或有似有。
"có bốn hạng người."
Hán: ma171/lzh/taisho (Taishō T26 no.171) · Việt (Tuệ Sỹ): ma171/vi/tue_sy
Cùng MN136, bản Hán phân bốn hạng: làm ác→đọa; làm ác→sinh thiện thú; làm thiện→sinh thiện thú; làm thiện→đọa — do nghiệp khác trổ và tâm niệm lúc lâm chung. Thông điệp: chớ phán xét nghiệp quả một chiều.
Giải thích (biên soạn)
Bài kinh có mặt trong cả hai tạng (Pāḷi Nikāya & Hán Āgama) cho thấy đây là giáo lý chung cổ xưa. Điểm tinh tế: nghiệp quả đan xen qua nhiều đời và chịu ảnh hưởng của kiến giải/tâm niệm lúc lâm chung, nên quan sát đơn lẻ dễ dẫn tới kết luận sai.
Đối chiếu các tạng
- Pāḷi (bản chính đối chiếu): MN136 — Mahākammavibhaṅga Sutta.
- Hán tạng: bài này — Trung A-hàm 171 分別大業經 (Taishō T26 no.171).
- Sanskrit: Mahākarmavibhaṅga (Lévi 1932).
Tra cứu trong bài
- Thuật ngữ: Nghiệp (kamma) · Chủ nhân của nghiệp
- Nhân vật: Samiddhi · Potaliputta · Ānanda · Đức Phật
- Địa danh: Rājagaha (王舍城) · Trúc Lâm (Veḷuvana)
Nguồn tham khảo
- Hán — Trung A-hàm 171 (Taishō): suttacentral.net/ma171/lzh/taisho
- Việt — Tuệ Sỹ: suttacentral.net/ma171/vi/tue_sy
- Bản Pāḷi tương đương: MN136 · suttacentral.net/mn136
📖 Nguồn / bản quyền: SuttaCentral — MA 171 分別大業經 (Taishō T26 no.171)