MN136 — Đại Kinh Nghiệp Phân Biệt (Mahākammavibhaṅga Sutta)
Tóm tắt nhanh: Bản “lớn” bổ túc cho MN135. Du sĩ Potaliputta thuật lại lời Tôn giả Samiddhi một cách phiến diện; Tôn giả Ānanda bạch Phật. Đức Phật cải chính và dạy đại phân biệt về nghiệp: vì sao có người làm ác mà sinh thiện thú, có người làm thiện mà đọa ác thú — qua bốn hạng người. Bài học: đừng phán xét nghiệp quả một chiều.
🔗 Song tạng: Bài này có bản Hán tạng tương đương — MA171 — (Trung A-hàm 171).
Bối cảnh
Một thời Thế Tôn ở Rājagaha (Vương Xá), Veḷuvana (Trúc Lâm). Tôn giả Samiddhi trả lời du sĩ Potaliputta một cách phiến diện rằng cố ý tạo nghiệp thân/khẩu/ý chỉ cảm thọ khổ. Ānanda nghe chuyện, bạch Phật; Đức Phật quở cách đáp vội vàng ấy và giảng rộng.
Bốn hạng người và nghiệp quả
“Cattārome, ānanda, puggalā santo saṁvijjamānā lokasmiṁ.
"Này Ānanda, có bốn loại người này có mặt ở đời. Thế nào là bốn?"
Pāḷi: mn136/pli/ms · Việt (HT. Thích Minh Châu): mn136/vi/minh_chau
| Đời này | Sau khi chết | Vì sao |
|---|---|---|
| Làm ác | Đọa địa ngục | Ác nghiệp trổ quả |
| Làm ác | Sinh thiện thú | Do thiện nghiệp khác trổ, hoặc chánh kiến lúc lâm chung |
| Làm thiện | Sinh thiện thú | Thiện nghiệp trổ quả |
| Làm thiện | Đọa ác thú | Do ác nghiệp khác trổ, hoặc tà kiến lúc lâm chung |
Giải thích (biên soạn)
Người quan sát hời hợt thấy “làm ác mà sướng, làm thiện mà khổ” rồi vội kết luận sai về nghiệp. Đức Phật chỉ ra: quả của một nghiệp có thể trổ ở đời khác, đan xen với nhiều nghiệp cũ; lại thêm tâm niệm và kiến giải lúc lâm chung ảnh hưởng cảnh tái sinh gần. Vì vậy không thể suy một quan sát đơn lẻ thành quy luật. Đây là nghĩa “đại phân biệt nghiệp” — tinh tế hơn MN135.
Đối chiếu các tạng
- Hán tạng: Trung A-hàm 171 分別大業經 (Phân biệt đại nghiệp kinh). Đọc trên site: MA171.
- Sanskrit: Mahākarmavibhaṅga (Lévi 1932).
- English: The Great Analysis of Action (Bodhi/Ñāṇamoli).
Tra cứu trong bài
- Thuật ngữ: Nghiệp (kamma) · Chủ nhân của nghiệp
- Nhân vật: Samiddhi · Potaliputta · Ānanda · Đức Phật
- Địa danh: Rājagaha · Veḷuvana (Trúc Lâm)
Nguồn tham khảo
- Pāḷi: suttacentral.net/mn136/pli/ms
- Việt — HT. Thích Minh Châu: suttacentral.net/mn136/vi/minh_chau
- English — Bhikkhu Sujato: suttacentral.net/mn136/en/sujato
- Hán — Trung A-hàm 171: suttacentral.net/ma171/lzh/taisho · bài trên site: MA171
- Trang kinh: suttacentral.net/mn136
📖 Nguồn / bản quyền: SuttaCentral — MN 136 (Mahākammavibhaṅga Sutta)