← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
Nghiệp (kamma)
Hành động có chủ ý (thân–khẩu–ý) và năng lực tạo quả của nó; nền tảng MN135.
Định nghĩa. Kamma nghĩa đen là “hành động”. Đức Phật định nghĩa cốt lõi là sự cố ý (cetanā): “Này các Tỷ-kheo, Ta nói ý muốn (tư/cetanā) là nghiệp” (AN 6.63). Nghiệp biểu hiện qua ba cửa: thân, khẩu, ý.
Vai trò trong MN135. Nghiệp giải thích vì sao chúng sinh khác nhau — “chúng sinh là chủ nhân của nghiệp”. Đây là đạo đức nhân quả có tính giáo dục, không phải định mệnh: ta chuyển hóa đời mình bằng cách chọn nghiệp lành.
Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi kamma · Sanskrit karma (कर्म) · Hán 業 (nghiệp) · English action / deed / kamma.
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.